Nghĩa của từ "proxy server" trong tiếng Việt
"proxy server" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
proxy server
US /ˈprɑːk.si ˌsɝː.vɚ/
UK /ˈprɒk.si ˌsɜː.və/
Danh từ
máy chủ proxy
a computer system or router that functions as an intermediary between a client and another server
Ví dụ:
•
The company uses a proxy server to filter web traffic and improve security.
Công ty sử dụng một máy chủ proxy để lọc lưu lượng truy cập web và cải thiện bảo mật.
•
You can bypass regional restrictions by connecting through a proxy server.
Bạn có thể vượt qua các hạn chế khu vực bằng cách kết nối thông qua một máy chủ proxy.
Từ liên quan: